TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41771. beneficently hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...

Thêm vào từ điển của tôi
41772. infanticide tội giết trẻ con; tục giết trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
41773. parakeet (động vật học) vẹt đuôi dài

Thêm vào từ điển của tôi
41774. teleologist người theo thuyết mục đích

Thêm vào từ điển của tôi
41775. conscribable có thể bắt đi lính

Thêm vào từ điển của tôi
41776. dromedary (động vật học) lạc đà một bướu

Thêm vào từ điển của tôi
41777. expurgation sự sàng lọc; sự cắt bỏ (một cuố...

Thêm vào từ điển của tôi
41778. inanity sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn; sự vô...

Thêm vào từ điển của tôi
41779. monarchal (thuộc) vua, (thuộc) quốc vương...

Thêm vào từ điển của tôi
41780. rough-house (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ,...

Thêm vào từ điển của tôi