41661.
measurability
tính đo được, tính lường được
Thêm vào từ điển của tôi
41662.
pit-pat
lộp độp, lộp cộp; thình thịch
Thêm vào từ điển của tôi
41663.
rose-tree
cây hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
41664.
scat singing
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương n...
Thêm vào từ điển của tôi
41665.
share-list
bảng giá các loại cổ phần
Thêm vào từ điển của tôi
41667.
sprung
sự nhảy; cái nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
41669.
bantam
gà bantam
Thêm vào từ điển của tôi
41670.
conjunctive
để nối tiếp, để liên kết, để ti...
Thêm vào từ điển của tôi