TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41681. outage (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngừng chạy ...

Thêm vào từ điển của tôi
41682. stellated hình sao, xoè ra như hình sao

Thêm vào từ điển của tôi
41683. unlaboured thanh thoát, trôi chảy, lưu loá...

Thêm vào từ điển của tôi
41684. non-inductive (vật lý) không tự cảm

Thêm vào từ điển của tôi
41685. banting (y học) phép chữa kiêng mỡ đườn...

Thêm vào từ điển của tôi
41686. lagger người đi chậm đằng sau

Thêm vào từ điển của tôi
41687. mythmaking sự sáng tác chuyện thần thoại

Thêm vào từ điển của tôi
41688. prognosticative báo trước, đoán trước, nói trướ...

Thêm vào từ điển của tôi
41689. sloyd phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...

Thêm vào từ điển của tôi
41690. stock-in-trade hàng có sẵn (để bàn); hàng tồn ...

Thêm vào từ điển của tôi