41681.
admiralship
chức đô đốc
Thêm vào từ điển của tôi
41682.
bulbaceous
có củ, có hành; hình củ, hình h...
Thêm vào từ điển của tôi
41683.
fire-pan
lò con (mang đi lại được để nấu...
Thêm vào từ điển của tôi
41684.
imbark
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embark
Thêm vào từ điển của tôi
41685.
popliteus
(giải phẫu) vùng kheo
Thêm vào từ điển của tôi
41686.
ecdysiast
(như) strip-teasser
Thêm vào từ điển của tôi
41687.
pear-tree
(thực vật học) cây lê
Thêm vào từ điển của tôi
41688.
pleistocene
(địa lý,địa chất) thế pleitoxen
Thêm vào từ điển của tôi
41689.
bilberry
(thực vật học) cây việt quất
Thêm vào từ điển của tôi
41690.
grandiloquent
khoác lác, khoa trương ầm ỹ
Thêm vào từ điển của tôi