TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41711. pitiableness tình trạng đáng thương, tình tr...

Thêm vào từ điển của tôi
41712. snorer người ngủ hay ngáy

Thêm vào từ điển của tôi
41713. time-honoured được kính chuộng do lâu đời

Thêm vào từ điển của tôi
41714. violoncellist người chơi đàn viôlông xen

Thêm vào từ điển của tôi
41715. vulcanite cao su cứng

Thêm vào từ điển của tôi
41716. chronometrical (thể dục,thể thao) (thuộc) đồng...

Thêm vào từ điển của tôi
41717. inhume chôn, chôn cất, mai táng

Thêm vào từ điển của tôi
41718. overtax đánh thuế quá nặng

Thêm vào từ điển của tôi
41719. self-appointed tự chỉ định, tự bổ nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi
41720. solipsism (triết học) thuyết duy ngã

Thêm vào từ điển của tôi