41731.
fireless
không có lửa
Thêm vào từ điển của tôi
41732.
unsanctioned
không được phép; không được thừ...
Thêm vào từ điển của tôi
41733.
count-out
sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
41734.
forcible
bắng sức mạnh, bằng vũ lực
Thêm vào từ điển của tôi
41736.
syringa
(thực vật học) cây hoa đình ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
41737.
acetone
axeton
Thêm vào từ điển của tôi
41738.
ampule
Ampun, ống thuốc tiêm
Thêm vào từ điển của tôi
41739.
connubial
(thuộc) hôn nhân, (thuộc) vợ ch...
Thêm vào từ điển của tôi
41740.
durbar
(Anh-Ân) (sử học) buổi tiếp kiế...
Thêm vào từ điển của tôi