41641.
loquaciousness
tính nói nhiều, tính ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi
41642.
lyceum
(Lyceum) vườn Ly-xi-um (ở A-ten...
Thêm vào từ điển của tôi
41643.
malacologist
nhà nghiên cứu động vật thân mề...
Thêm vào từ điển của tôi
41644.
retrogradation
(thiên văn học) sự đi ngược, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
41645.
unstored
không cất trong kho
Thêm vào từ điển của tôi
41646.
hamamelidaceous
(thực vật học) (thuộc) họ sau s...
Thêm vào từ điển của tôi
41647.
unfilled
không đầy, không đổ đầy, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
41648.
cerement
(như) cerecloth
Thêm vào từ điển của tôi
41649.
dashboard
cái chắn bùn (trước xe...)
Thêm vào từ điển của tôi