40713.
electrolyze
(hoá học) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
40714.
operose
tỉ mỉ, cần cù
Thêm vào từ điển của tôi
40715.
orographic
(thuộc) sơn văn học
Thêm vào từ điển của tôi
40716.
passionless
không sôi nổi, không say sưa, k...
Thêm vào từ điển của tôi
40717.
pyaemic
(y học) nhiễm mủ huyết
Thêm vào từ điển của tôi
40718.
saccharic
(hoá học) Sacaric
Thêm vào từ điển của tôi
40719.
scherzo
(âm nhạc) khúc đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
40720.
siphonic
có hình xifông
Thêm vào từ điển của tôi