TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40701. foreclose ngăn không cho hưởng

Thêm vào từ điển của tôi
40702. humanization sự làm cho có lòng nhân đạo; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
40703. inconsolableness tính không thể nguôi, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
40704. olden (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) xư...

Thêm vào từ điển của tôi
40705. politicize làm chính trị; tham gia chính t...

Thêm vào từ điển của tôi
40706. systylous (thực vật học) hợp vòi (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
40707. animadversion sự khiển trách, sự chỉ trích, s...

Thêm vào từ điển của tôi
40708. gamp (thực vật học) cái ô (dù) to

Thêm vào từ điển của tôi
40709. phosphorous (thuộc) photpho; có chất photph...

Thêm vào từ điển của tôi
40710. wadding sự chèn; bông nỉ để chèn

Thêm vào từ điển của tôi