40032.
softish
hơi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
40033.
bubonocele
(y học) thoát vị bẹn
Thêm vào từ điển của tôi
40035.
fornicate
gian dâm, thông dâm (với gái ch...
Thêm vào từ điển của tôi
40036.
hastiness
sự vội, sự vội vàng, sự vội vã;...
Thêm vào từ điển của tôi
40037.
illiquid
không dễ đổi thành tiền mặt (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
40038.
news-gatherer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký...
Thêm vào từ điển của tôi
40039.
quaky
rung động
Thêm vào từ điển của tôi
40040.
specialism
sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...
Thêm vào từ điển của tôi