TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40031. haw-haw (như) ha-ha

Thêm vào từ điển của tôi
40032. irrepealable không thể bâi bỏ được (điều kho...

Thêm vào từ điển của tôi
40033. rose-mallow hoa dâm bụt

Thêm vào từ điển của tôi
40034. bell-flower (thực vật học) giống cây hoa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
40035. dissentient không tán thành quan điểm của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
40036. eudemonism (triết học) chủ nghĩa hạnh phúc

Thêm vào từ điển của tôi
40037. gallipot bình sứ nhỏ, lọ sứ nhỏ (đựng th...

Thêm vào từ điển của tôi
40038. macabre rùng rợn, khủng khiếp, kinh khủ...

Thêm vào từ điển của tôi
40039. alms (thường) dùng như số ít của bố ...

Thêm vào từ điển của tôi
40040. dawdler người lêu lỏng, người hay la cà

Thêm vào từ điển của tôi