40031.
endoscope
(y học) đèn soi trong
Thêm vào từ điển của tôi
40032.
obtuseness
sự cùn, sự nhụt
Thêm vào từ điển của tôi
40033.
pappose
(thực vật học) mào lông
Thêm vào từ điển của tôi
40034.
stygian
(thần thoại,thần học) (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
40035.
undiscomfited
không bối rối, không lúng túng
Thêm vào từ điển của tôi
40036.
bugle call
lệnh kèn
Thêm vào từ điển của tôi
40037.
catchword
khẩu lệnh, khẩu hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
40038.
eudemonism
(triết học) chủ nghĩa hạnh phúc
Thêm vào từ điển của tôi
40039.
full time
cả hai buổi, cả ngày; cả tuần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40040.
hetaera
đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...
Thêm vào từ điển của tôi