40041.
alms
(thường) dùng như số ít của bố ...
Thêm vào từ điển của tôi
40042.
chemotherapy
(y học) phép chữa hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
40043.
hydropathy
(y học) phép chữa bệnh bằng nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
40044.
inter-american
(thuộc) một số nước Bắc-Nam Mỹ;...
Thêm vào từ điển của tôi
40045.
bell-hop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...
Thêm vào từ điển của tôi
40046.
chaff
trấu, vỏ (hột)
Thêm vào từ điển của tôi
40047.
eburnation
(y học) sự hoá giá
Thêm vào từ điển của tôi
40049.
frenchman
người Pháp (đàn ông)
Thêm vào từ điển của tôi
40050.
modificative
sửa đổi, biến cải, thay đổi
Thêm vào từ điển của tôi