40021.
unswayed
không bị kiểm soát, không bị nh...
Thêm vào từ điển của tôi
40022.
arbitration
sự phân xử, sự làm trọng tài ph...
Thêm vào từ điển của tôi
40024.
satin-stone
đá thạch cao
Thêm vào từ điển của tôi
40025.
semiology
(y học) triệu chứng học
Thêm vào từ điển của tôi
40026.
styloid
(giải phẫu) hình trâm
Thêm vào từ điển của tôi
40027.
trochaic
(thơ ca) (thuộc) thơ corê
Thêm vào từ điển của tôi
40028.
unbiblical
không có trong kinh thánh; khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
40029.
whirr
tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo v...
Thêm vào từ điển của tôi
40030.
factious
có tính chất bè phái, gây bè ph...
Thêm vào từ điển của tôi