40001.
exalt
đề cao, đưa lên địa vị cao, tân...
Thêm vào từ điển của tôi
40002.
heckle
(như) hackle
Thêm vào từ điển của tôi
40003.
psychosomatic
(thuộc) tinh thần cơ thể
Thêm vào từ điển của tôi
40004.
symphysis
(y học) sự dính màng
Thêm vào từ điển của tôi
40005.
venerate
tôn kính
Thêm vào từ điển của tôi
40006.
yawing
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...
Thêm vào từ điển của tôi
40007.
lustreless
không bóng, không sáng, xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
40008.
pomp
vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô ...
Thêm vào từ điển của tôi
40009.
wind-gage
(kỹ thuật) cái đo gió
Thêm vào từ điển của tôi
40010.
kala-azar
bệnh sốt rét (ở vùng nhiệt đới ...
Thêm vào từ điển của tôi