TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40001. fidibus đóm giấy (để châm lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
40002. open book (nghĩa bóng) cái dễ hiểu, cái p...

Thêm vào từ điển của tôi
40003. tilth sự trồng trọt

Thêm vào từ điển của tôi
40004. unfrock (tôn giáo) bắt trả áo thầy tu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
40005. weedy lắm cỏ dại, cỏ mọc um tùm

Thêm vào từ điển của tôi
40006. chromium (hoá học) crom

Thêm vào từ điển của tôi
40007. granddad nhuấy &

Thêm vào từ điển của tôi
40008. undismayed không nao núng

Thêm vào từ điển của tôi
40009. cognise (triết học) nhận thức

Thêm vào từ điển của tôi
40010. inheritrices người đàn bà thừa kế ((cũng) in...

Thêm vào từ điển của tôi