40001.
malcontent
người không bằng lòng, người bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
40002.
scarf-skin
lớp biểu bì, lớp da ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
40003.
amortization
sự truyền lại, sự để lại (tài s...
Thêm vào từ điển của tôi
40004.
fulcra
điểm tựa (đòn bẫy)
Thêm vào từ điển của tôi
40005.
desultory
rời rạc, không mạch lạc, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
40006.
etymologic
(thuộc) từ nguyên; theo từ nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
40007.
expiate
chuộc, đền (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
40008.
moonstone
(khoáng chất) đá mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
40009.
perpend
(từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy ...
Thêm vào từ điển của tôi
40010.
rat-face
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi