40011.
runnel
dòng suối nhỏ, rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
40012.
beldam
mụ phù thuỷ già, mụ đồng gia
Thêm vào từ điển của tôi
40013.
double time
bước chạy đều
Thêm vào từ điển của tôi
40014.
rosaceous
(thực vật học) (thuộc) họ hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi
40015.
springtime
mùa xuân
Thêm vào từ điển của tôi
40016.
syndicalist
người tham gia phong trào công ...
Thêm vào từ điển của tôi
40017.
pleader
luật sư, người biện h
Thêm vào từ điển của tôi
40018.
malefaction
điều ác, điều hiểm ác hành động...
Thêm vào từ điển của tôi
40019.
spectre
(nghĩa bóng) ma
Thêm vào từ điển của tôi
40020.
arsenic
(hoá học) Asen
Thêm vào từ điển của tôi