40011.
disseisin
sự tước đoạt quyền sở hữu, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
40012.
sekos
đất thánh
Thêm vào từ điển của tôi
40013.
chela
chú tiểu
Thêm vào từ điển của tôi
40014.
christianize
làm cho theo đạo Cơ-đốc
Thêm vào từ điển của tôi
40015.
cotter
(như) cottar
Thêm vào từ điển của tôi
40016.
perpetuation
sự làm thành vĩnh viễn, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
40017.
intensiometer
máy đo độ mạnh tia X
Thêm vào từ điển của tôi
40018.
cratch
máng ăn (cho súc vật, để ở ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
40019.
daunt
đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
40020.
endoparasite
(sinh vật học) ký sinh trong
Thêm vào từ điển của tôi