38241.
sea-orb
(động vật học) cá nóc
Thêm vào từ điển của tôi
38242.
carcinogen
(y học) chất sinh ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
38243.
comfit
kẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, ...
Thêm vào từ điển của tôi
38244.
fabulosity
tính thần thoại, tính bịa đặt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
38245.
hydrolysis
(hoá học) sự thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
38246.
non-completion
sự không hoàn thành, sự không t...
Thêm vào từ điển của tôi
38247.
profuseness
sự có nhiều, sự thừa thãi, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
38248.
flare-path
(hàng không) đường băng có đèn ...
Thêm vào từ điển của tôi
38249.
poison ivy
(thực vật học) cây sơn độc
Thêm vào từ điển của tôi
38250.
autobahn
đường rộng dành riêng cho ô tô,...
Thêm vào từ điển của tôi