38212.
cranage
sự dùng cần trục (để cất hàng)
Thêm vào từ điển của tôi
38213.
pontifical
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
38214.
skirl
te te (tiếng kêu của kèn túi)
Thêm vào từ điển của tôi
38215.
loafer
kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi ron...
Thêm vào từ điển của tôi
38216.
microwatt
(điện học) Micrôoat
Thêm vào từ điển của tôi
38217.
rascality
tính côn đồ, tính bất lương, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
38219.
andromeda
(thiên văn học) chòm sao tiên n...
Thêm vào từ điển của tôi
38220.
finnic
(thuộc) giống người Phần-lan
Thêm vào từ điển của tôi