38221.
ejective
để tống ra, để đuổi ra
Thêm vào từ điển của tôi
38222.
valorize
(thương nghiệp) bình ổn giá (hà...
Thêm vào từ điển của tôi
38223.
illusive
đánh lừa, làm mắc lừa
Thêm vào từ điển của tôi
38224.
termly
(từ hiếm,nghĩa hiếm) từng kỳ hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
38225.
astir
hoạt động
Thêm vào từ điển của tôi
38226.
equitant
(thực vật học) cưỡi (kiểu sắp x...
Thêm vào từ điển của tôi
38227.
malarian
(thuộc) bệnh sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi
38228.
bathometer
máy đo sâu
Thêm vào từ điển của tôi
38229.
footmark
vết chân, dấu chân
Thêm vào từ điển của tôi
38230.
thick-witted
ngu si, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi