38271.
vespine
(thuộc) ong bắp cày
Thêm vào từ điển của tôi
38272.
spaewife
bà thầy bói
Thêm vào từ điển của tôi
38274.
vastness
tính chất rộng lớn, tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
38275.
focalise
tụ vào tiêu điểm
Thêm vào từ điển của tôi
38276.
henandchickens
(thực vật học) cây cảnh thiên h...
Thêm vào từ điển của tôi
38277.
sleeky
bóng, mượt
Thêm vào từ điển của tôi
38278.
aslope
dốc nghiêng, dốc
Thêm vào từ điển của tôi
38279.
henbane
(thực vật học) cây kỳ nham
Thêm vào từ điển của tôi
38280.
asp
(động vật học) rắn mào (loài vi...
Thêm vào từ điển của tôi