38263.
fussiness
tính hay om sòm; tính hay rối r...
Thêm vào từ điển của tôi
38264.
recto
trang bên phải (sách)
Thêm vào từ điển của tôi
38265.
sufi
ông đồng, cô hồn (đạo Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
38266.
phalanx
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...
Thêm vào từ điển của tôi
38267.
bestrode
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
38268.
plutonian
(địa lý,địa chất) hoả thành; sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
38269.
spigot
nút thùng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
38270.
wigging
(thông tục) sự chửi mắng thậm t...
Thêm vào từ điển của tôi