TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38261. conferential bàn bạc, hội ý

Thêm vào từ điển của tôi
38262. efficaciousness tính có hiệu quả; hiệu lực

Thêm vào từ điển của tôi
38263. fussiness tính hay om sòm; tính hay rối r...

Thêm vào từ điển của tôi
38264. recto trang bên phải (sách)

Thêm vào từ điển của tôi
38265. sufi ông đồng, cô hồn (đạo Hồi)

Thêm vào từ điển của tôi
38266. phalanx (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...

Thêm vào từ điển của tôi
38267. bestrode ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
38268. plutonian (địa lý,địa chất) hoả thành; sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
38269. spigot nút thùng rượu

Thêm vào từ điển của tôi
38270. wigging (thông tục) sự chửi mắng thậm t...

Thêm vào từ điển của tôi