TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36681. week-ender người đi chi vào dịp cuối tuần

Thêm vào từ điển của tôi
36682. yoke-bone (y học) xương gò má

Thêm vào từ điển của tôi
36683. fief (sử học) thái ấp, đất phong

Thêm vào từ điển của tôi
36684. intercede can thiệp, giúp ai, xin giùm, n...

Thêm vào từ điển của tôi
36685. nidificate làm tổ (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
36686. oil-paper giấy dầu

Thêm vào từ điển của tôi
36687. moratoria (pháp lý) lệnh đình trả nợ, lện...

Thêm vào từ điển của tôi
36688. non-member người không phải là hội viên

Thêm vào từ điển của tôi
36689. electress nữ cử tri

Thêm vào từ điển của tôi
36690. linage số lượng tin tính theo dòng

Thêm vào từ điển của tôi