36701.
chop-suey
món ăn thập cẩm
Thêm vào từ điển của tôi
36702.
dimity
vải dệt sọc nổi (thường có hình...
Thêm vào từ điển của tôi
36703.
skin-grafting
(y học) sự ghép da, sự vá da
Thêm vào từ điển của tôi
36704.
unrepentance
sự không ân hận, sự không ăn nă...
Thêm vào từ điển của tôi
36705.
outthink
suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
36706.
sulphurate
cho ngấm lưu huỳnh; xông lưu hu...
Thêm vào từ điển của tôi
36707.
car-load
toa (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
36708.
despoilment
sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
36709.
thermopile
(vật lý) pin nhiệt điện
Thêm vào từ điển của tôi
36710.
discontinuity
tính không liên tục, tính gián ...
Thêm vào từ điển của tôi