TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36671. spoking-machine máy lắp nan hoa (cho nghiêng đề...

Thêm vào từ điển của tôi
36672. uncase lấy trong hộp ra, lấy trong hòm...

Thêm vào từ điển của tôi
36673. untinged không nhuốm màu, không pha màu

Thêm vào từ điển của tôi
36674. anisette rượu anit

Thêm vào từ điển của tôi
36675. ash-pit (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
36676. re-edify dựng lại, xây lại; kiến thiết l...

Thêm vào từ điển của tôi
36677. disinherit tước quyền thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
36678. space-writing sự viết bài (cho báo) tính dòng...

Thêm vào từ điển của tôi
36679. garb quần áo (có tính chất tiêu biểu...

Thêm vào từ điển của tôi
36680. swivel gun súng đại bác quay được

Thêm vào từ điển của tôi