36641.
lordosis
(y học) tật ưỡn lưng
Thêm vào từ điển của tôi
36642.
ventriloquist
người nói tiếng bụng
Thêm vào từ điển của tôi
36643.
catalysis
(hoá học) sự xúc tác
Thêm vào từ điển của tôi
36644.
malapropism
tật hay nói chữ rởm; sự dùng (t...
Thêm vào từ điển của tôi
36645.
solan-goose
(động vật học) chim điên
Thêm vào từ điển của tôi
36646.
warp
(nghành dệt) sợi dọc
Thêm vào từ điển của tôi
36647.
allude
nói bóng gió, ám chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
36649.
limber
(quân sự) đầu xe (xe kéo pháo)
Thêm vào từ điển của tôi
36650.
jack-in-the-box
hộp hình nộm (có lò xo, khi mở ...
Thêm vào từ điển của tôi