36643.
indexless
không có mục lục
Thêm vào từ điển của tôi
36644.
verbena
(thực vật học) cỏ roi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
36645.
wash-house
chỗ giặt quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
36646.
tiling
sự lợp ngói
Thêm vào từ điển của tôi
36647.
out-sentry
(từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác...
Thêm vào từ điển của tôi
36648.
uncouthness
tình trạng chưa văn minh (đời s...
Thêm vào từ điển của tôi
36649.
wash-out
chỗ xói lở (ở đường)
Thêm vào từ điển của tôi
36650.
explicatory
để giảng, để giải nghĩa, để giả...
Thêm vào từ điển của tôi