TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36611. politics chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
36612. respecter người hay thiên vị (kẻ giàu san...

Thêm vào từ điển của tôi
36613. horn-mad cuống lên, điên lên

Thêm vào từ điển của tôi
36614. madhouse bệnh viện tinh thần kinh, nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
36615. versed thành thạo, giỏi, sành

Thêm vào từ điển của tôi
36616. depreciation sự sụt giá, sự giảm giá

Thêm vào từ điển của tôi
36617. fig-wort (thực vật học) cây huyền sâm

Thêm vào từ điển của tôi
36618. hafnium (hoá học) hafini

Thêm vào từ điển của tôi
36619. indiscriminative không phân biệt, bừa bãi

Thêm vào từ điển của tôi
36620. knowable có thể biết được

Thêm vào từ điển của tôi