36611.
sophist
nhà nguỵ biện
Thêm vào từ điển của tôi
36612.
coccyx
(giải phẫu) xương cụt
Thêm vào từ điển của tôi
36613.
divalent
(hoá học) có hoá trị hai
Thêm vào từ điển của tôi
36614.
impot
(thông tục) bài phạt (học sinh)
Thêm vào từ điển của tôi
36615.
long-playing
quay tốc độ 33, 1 roành vòng mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
36616.
bee-eater
(động vật học) chim trảu
Thêm vào từ điển của tôi
36617.
hurdler
người làm rào tạm thời
Thêm vào từ điển của tôi
36618.
phalanx
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...
Thêm vào từ điển của tôi