36581.
week-ender
người đi chi vào dịp cuối tuần
Thêm vào từ điển của tôi
36582.
yoke-bone
(y học) xương gò má
Thêm vào từ điển của tôi
36583.
poplitei
(giải phẫu) vùng kheo
Thêm vào từ điển của tôi
36584.
suppurative
(y học) làm mưng mủ (thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi
36585.
disengage
làm rời ra, cởi ra, tháo ra; th...
Thêm vào từ điển của tôi
36586.
seagoing
vượt biển, đi biển
Thêm vào từ điển của tôi
36587.
semination
(thực vật học) quá trình kết hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
36588.
ablings
(Ê-cốt) có lẽ, có thể
Thêm vào từ điển của tôi
36589.
locative
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách vị ...
Thêm vào từ điển của tôi
36590.
uplander
người vùng cao
Thêm vào từ điển của tôi