TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36571. non-synchronized không được làm đồng bộ; không k...

Thêm vào từ điển của tôi
36572. populi tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
36573. radioscopy (y học) sự soi tia X, sự soi rơ...

Thêm vào từ điển của tôi
36574. vermiform hình giun

Thêm vào từ điển của tôi
36575. agamogenesis sự sinh sản vô tính

Thêm vào từ điển của tôi
36576. insomnia (y học) chứng mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
36577. mediaeval (thuộc) thời Trung cổ; kiểu tru...

Thêm vào từ điển của tôi
36578. ripple-mark làm gợn (trên mặt cát...)

Thêm vào từ điển của tôi
36579. anguine (thuộc) rắn; như rắn

Thêm vào từ điển của tôi
36580. class-book sách học, sách giáo khoa

Thêm vào từ điển của tôi