TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36561. tepidity tính chất ấm, tính chất âm ấm

Thêm vào từ điển của tôi
36562. ineligibility sự không đủ tư cách, sự không đ...

Thêm vào từ điển của tôi
36563. selfhood (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...

Thêm vào từ điển của tôi
36564. nolens volens dầu muốn hay không

Thêm vào từ điển của tôi
36565. teratology quái thai học

Thêm vào từ điển của tôi
36566. micrography phép khảo sát bằng kính hiển vi

Thêm vào từ điển của tôi
36567. unstatesmanlike không có vẻ chính khách

Thêm vào từ điển của tôi
36568. gnarled lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...

Thêm vào từ điển của tôi
36569. illimitable vô hạn, mênh mông, vô biên

Thêm vào từ điển của tôi
36570. irrebuttable không thể bẻ, không thể bác bỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi