36542.
even-handed
công bằng, vô tư
Thêm vào từ điển của tôi
36543.
invulberableness
tính không thể bị thương được (...
Thêm vào từ điển của tôi
36544.
luckiness
sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
36545.
neoplasty
(y học) sự tạo hình mới, sự tạo...
Thêm vào từ điển của tôi
36546.
state-house
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi họp nghị v...
Thêm vào từ điển của tôi
36547.
unprotected
không được bảo vệ, không được b...
Thêm vào từ điển của tôi
36548.
deanery
chức trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
36549.
renter
người thuê (nhà, đất); người cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
36550.
tutorage
trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị...
Thêm vào từ điển của tôi