TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36541. culpableness sự có tội

Thêm vào từ điển của tôi
36542. even-handed công bằng, vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
36543. invulberableness tính không thể bị thương được (...

Thêm vào từ điển của tôi
36544. luckiness sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
36545. neoplasty (y học) sự tạo hình mới, sự tạo...

Thêm vào từ điển của tôi
36546. state-house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi họp nghị v...

Thêm vào từ điển của tôi
36547. unprotected không được bảo vệ, không được b...

Thêm vào từ điển của tôi
36548. deanery chức trưởng tu viện

Thêm vào từ điển của tôi
36549. renter người thuê (nhà, đất); người cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
36550. tutorage trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị...

Thêm vào từ điển của tôi