TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36511. elocutionary (thuộc) cách nói, (thuộc) cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
36512. frangipani (thực vật học) cây đại

Thêm vào từ điển của tôi
36513. ear-hole lỗ tai

Thêm vào từ điển của tôi
36514. efforescent nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...

Thêm vào từ điển của tôi
36515. tailpiece hình vẽ cuối chương sách

Thêm vào từ điển của tôi
36516. gas-tank (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng chứa khí...

Thêm vào từ điển của tôi
36517. sports ground sân chơi thể thao, sân vận động

Thêm vào từ điển của tôi
36518. evolutive có xu hướng tiến triển

Thêm vào từ điển của tôi
36519. litigant người kiện

Thêm vào từ điển của tôi
36520. vacoular (sinh vật học) (thuộc) không bà...

Thêm vào từ điển của tôi