TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36501. musk-deer (động vật học) hươu xạ

Thêm vào từ điển của tôi
36502. tsar (sử học) vua Nga, Nga hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
36503. vaccinate (y học) chủng, tiêm chủng

Thêm vào từ điển của tôi
36504. zymology khoa nghiên cứu men

Thêm vào từ điển của tôi
36505. leptocephalic (giải phẫu) có sọ hẹp

Thêm vào từ điển của tôi
36506. perilousness tính nguy hiểm, sự nguy hiểm, s...

Thêm vào từ điển của tôi
36507. dike đê, con đê (đi qua chỗ lội)

Thêm vào từ điển của tôi
36508. ill-favouredness sự vô duyên, vẻ mặt xấu, vẻ hãm...

Thêm vào từ điển của tôi
36509. juryman viên hội thẩm, viên bồi thẩm

Thêm vào từ điển của tôi
36510. therapeutics (y học) phép chữa bệnh

Thêm vào từ điển của tôi