36501.
purler
(thông tục) cú đánh té nhào, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
36502.
stuffed shirt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
36504.
trimness
tính chất ngăn nắp, tính chất g...
Thêm vào từ điển của tôi
36505.
unrepining
không phàn nàn, không than phiề...
Thêm vào từ điển của tôi
36506.
bastille
nhà tù, ngục
Thêm vào từ điển của tôi
36507.
dorter
phòng ngủ (ở thư viện)
Thêm vào từ điển của tôi
36508.
impropriety
sự không thích hợp, sự không đú...
Thêm vào từ điển của tôi
36509.
teachability
tính có thể dạy bảo, tính dạy d...
Thêm vào từ điển của tôi
36510.
arraign
buộc tội, tố cáo; thưa kiện
Thêm vào từ điển của tôi