36631.
fortalice
pháo đài nhỏ, công sự ngoài thà...
Thêm vào từ điển của tôi
36634.
asthenia
(y học) sự suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
36635.
cushy
(từ lóng) dễ chịu, êm ái, thích...
Thêm vào từ điển của tôi
36636.
denunciative
để tố cáo, để tố giác, để vạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
36637.
tiff
(thông tục) sự bất hoà, sự xích...
Thêm vào từ điển của tôi
36638.
univalent
(hoá học) có hoá trị một
Thêm vào từ điển của tôi
36639.
dreggy
có cặn, đầy cặn
Thêm vào từ điển của tôi
36640.
flaming
đang cháy, cháy rực
Thêm vào từ điển của tôi