TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36631. aneurysmal (y học) (thuộc) chứng phình mạc...

Thêm vào từ điển của tôi
36632. oven-bird (động vật học) chim lò (ở Nam M...

Thêm vào từ điển của tôi
36633. pistil (thực vật học) nhuỵ (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
36634. deck landing (hàng không) sự hạ xuống boong ...

Thêm vào từ điển của tôi
36635. vomitting (y học) sự nôn oẹ, sự mửa

Thêm vào từ điển của tôi
36636. nickelize mạ kền

Thêm vào từ điển của tôi
36637. papistical theo chủ nghĩa giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
36638. hoodwink lừa đối, lừa bịp

Thêm vào từ điển của tôi
36639. lexicographer nhà từ điển học; người soạn từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
36640. lobscouse (hàng hải) món ăn hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi