TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36711. unsisterliness tính không thân thiết, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
36712. pekin lụa Bắc kinh

Thêm vào từ điển của tôi
36713. posset sữa đặc nóng hoà với rượu và hư...

Thêm vào từ điển của tôi
36714. spiegeleisen gang kính

Thêm vào từ điển của tôi
36715. heptod (raddiô) ống bảy cực, đèn bảy c...

Thêm vào từ điển của tôi
36716. highflown kêu, khoa trương

Thêm vào từ điển của tôi
36717. syenitic (địa lý,địa chất) (thuộc) xieni...

Thêm vào từ điển của tôi
36718. fawning xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót

Thêm vào từ điển của tôi
36719. skean dao găm (ở Ai-len và Ê-cốt)

Thêm vào từ điển của tôi
36720. abulia (y học) chứng mất ý chí

Thêm vào từ điển của tôi