36712.
segmentation
sự chia ra từng đoạn, sự chia r...
Thêm vào từ điển của tôi
36713.
despondency
sự nản lòng, sự ngã lòng; sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
36714.
hippocras
(sử học) rượu vang pha chất thơ...
Thêm vào từ điển của tôi
36715.
pantomime
kịch câm; diễn viên kịch câm
Thêm vào từ điển của tôi
36716.
woodsy
(thuộc) rừng
Thêm vào từ điển của tôi
36717.
pipkin
nồi đất nhỏ; chảo đất nh
Thêm vào từ điển của tôi
36718.
podge
(thông tục) người béo lùn
Thêm vào từ điển của tôi
36719.
tallness
bề cao, chiều cao (của một ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
36720.
unstinted
không thiếu, không hạn chế; nhi...
Thêm vào từ điển của tôi