3421.
purge
sự làm sạch, sự thanh lọc
Thêm vào từ điển của tôi
3422.
stripe
sọc, vằn
Thêm vào từ điển của tôi
3423.
streamline
dòng nước; luồng không khí
Thêm vào từ điển của tôi
3424.
strengthen
làm cho mạnh; làm cho vững, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
3425.
dimensional
thuộc chiều; thuộc kích thước, ...
Thêm vào từ điển của tôi
3426.
carpet
tấm thảm
Thêm vào từ điển của tôi
3427.
dome
(kiến trúc) vòm, mái vòm
Thêm vào từ điển của tôi
3428.
schedule
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản danh mục, ...
Thêm vào từ điển của tôi
3429.
phantom
ma, bóng ma
Thêm vào từ điển của tôi
3430.
drive
cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng x...
Thêm vào từ điển của tôi