3421.
national
(thuộc) dân tộc
Thêm vào từ điển của tôi
3422.
assistant
người giúp đỡ, người phụ tá
Thêm vào từ điển của tôi
3423.
improvement
sự cải tiến, sự cải thiện, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
3424.
helmet
mũ sắt (bộ đội, lính cứu hoả......
Thêm vào từ điển của tôi
3425.
cubicle
phòng ngủ nhỏ (ở bệnh viên, trư...
Thêm vào từ điển của tôi
3427.
farewell
tam biệt!
Thêm vào từ điển của tôi
3428.
creation
sự tạo thành, sự sáng tạo (thế ...
Thêm vào từ điển của tôi
3429.
materialist
người duy vật, người theo chủ n...
Thêm vào từ điển của tôi
3430.
grocery
việc buôn bán tạp phẩm
Thêm vào từ điển của tôi