TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32881. non-conductive (vật lý) không dẫn (nhiệt điện)

Thêm vào từ điển của tôi
32882. voodoo sự dùng tà thuật, sự tin tà thu...

Thêm vào từ điển của tôi
32883. diaphoretic làm toát mồ hôi, làm chảy mồ hô...

Thêm vào từ điển của tôi
32884. remanet phần còn lại, phần còn thừa, ph...

Thêm vào từ điển của tôi
32885. sweeting (thực vật học) táo đường (một l...

Thêm vào từ điển của tôi
32886. tillage việc cày cấy trồng trọt

Thêm vào từ điển của tôi
32887. unsurveyed không quan sát, không nhìn chun...

Thêm vào từ điển của tôi
32888. airshed nhà để máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
32889. double-headed hai đầu

Thêm vào từ điển của tôi
32890. eudiometrical (hoá học) (thuộc) đo khí

Thêm vào từ điển của tôi