32871.
scarify
(y học) rạch nông da
Thêm vào từ điển của tôi
32872.
tung-tree
(thực vật học) cây tung (cây ch...
Thêm vào từ điển của tôi
32873.
warty
giống mụn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
32874.
cambrian
(địa lý,địa chất) (thuộc) cambr...
Thêm vào từ điển của tôi
32875.
quarrier
công nhân mỏ đá, công nhân khai...
Thêm vào từ điển của tôi
32876.
organ-pipe
ống đàn ống
Thêm vào từ điển của tôi
32877.
participle
(ngôn ngữ học) động tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
32878.
runny
muốn chảy ra (nước mắt, nước mũ...
Thêm vào từ điển của tôi
32879.
marline
(hàng hải) thừng bện, sợi đôi
Thêm vào từ điển của tôi
32880.
terricolous
(động vật học) sống trong đất, ...
Thêm vào từ điển của tôi