TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3271. novelty tính mới, tính mới lạ, tính lạ ...

Thêm vào từ điển của tôi
3272. appliance sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép ...

Thêm vào từ điển của tôi
3273. coconut quả dừa

Thêm vào từ điển của tôi
3274. fatherhood cương vị làm cha, cương vị làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
3275. neglect sự sao lãng, sự cẩu thả, sự khô...

Thêm vào từ điển của tôi
3276. factory nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Thêm vào từ điển của tôi
3277. engagement sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam ...

Thêm vào từ điển của tôi
3278. inmate người ở cùng (trong một nhà...)

Thêm vào từ điển của tôi
3279. teacher giáo viên, cán bộ giảng dạy

Thêm vào từ điển của tôi
3280. moisturizer kem dưỡng ẩm

Thêm vào từ điển của tôi