32671.
rebus
câu đố bằng hình vẽ, bài thơ đố...
Thêm vào từ điển của tôi
32672.
warp
(nghành dệt) sợi dọc
Thêm vào từ điển của tôi
32673.
exceptive
để trừ ra, để loại ra; ngoại lệ
Thêm vào từ điển của tôi
32674.
salivate
làm chảy nước bọt, làm chảy nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
32675.
yellow-dog fund
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) qu...
Thêm vào từ điển của tôi
32676.
anemographic
(thuộc) phép ghi gió
Thêm vào từ điển của tôi
32677.
f.o.
...
Thêm vào từ điển của tôi
32678.
feign
giả vờ, giả đò, giả cách
Thêm vào từ điển của tôi
32679.
air-sickness
chứng say gió (khi đi máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
32680.
footman
lính bộ binh
Thêm vào từ điển của tôi