32641.
introspect
tự xem xét nội
Thêm vào từ điển của tôi
32642.
lustra
khoảng thời gian năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
32643.
defoliate
(thực vật học) làm rụng lá; ngắ...
Thêm vào từ điển của tôi
32644.
weal
hạnh phúc, cảnh sung sướng
Thêm vào từ điển của tôi
32645.
despatch
sự gửi đi (thư, thông điệp...);...
Thêm vào từ điển của tôi
32646.
exult
hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
32647.
shin-bone
(giải phẫu) xương chày
Thêm vào từ điển của tôi
32648.
enteron
(giải phẫu) ruột
Thêm vào từ điển của tôi
32649.
ligible
dễ đọc dễ xem, rõ ràng (chữ in,...
Thêm vào từ điển của tôi
32650.
glycoprotein
(hoá học) glucoprotein
Thêm vào từ điển của tôi