32611.
tillage
việc cày cấy trồng trọt
Thêm vào từ điển của tôi
32613.
spitz
chó pomeran ((cũng) spitz dog)
Thêm vào từ điển của tôi
32615.
camp-bed
giường xếp, giường gấp
Thêm vào từ điển của tôi
32616.
late-comer
người đến chậm
Thêm vào từ điển của tôi
32617.
tank engine
(ngành đường sắt) đầu máy có ma...
Thêm vào từ điển của tôi
32618.
viniculture
sự trồng nho; nghề trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi
32619.
chromic
cromic
Thêm vào từ điển của tôi
32620.
disenchant
giải mê, làm hết ảo tưởng, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi