TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32611. uncog (kỹ thuật) bỏ răng, bỏ vấu

Thêm vào từ điển của tôi
32612. motorcade (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô h...

Thêm vào từ điển của tôi
32613. post-diluvian sau nạn đại hồng thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
32614. phantasmic có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ...

Thêm vào từ điển của tôi
32615. clinking (từ lóng) đặc sắc, xuất sắc, cừ...

Thêm vào từ điển của tôi
32616. physiography địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
32617. two-phase (điện học) hai pha

Thêm vào từ điển của tôi
32618. unrecorded không được ghi

Thêm vào từ điển của tôi
32619. lessee người thuê theo hợp đồng (nhà, ...

Thêm vào từ điển của tôi
32620. mantelpiece mặt lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi