TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32601. freight train (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
32602. fopling công tử bột

Thêm vào từ điển của tôi
32603. non-conductive (vật lý) không dẫn (nhiệt điện)

Thêm vào từ điển của tôi
32604. index finger ngón tay trỏ

Thêm vào từ điển của tôi
32605. voodoo sự dùng tà thuật, sự tin tà thu...

Thêm vào từ điển của tôi
32606. fire-extinguisher bình chữa cháy

Thêm vào từ điển của tôi
32607. irrepealability tính không thể bâi bỏ được (điề...

Thêm vào từ điển của tôi
32608. ratepayer người đóng thuế

Thêm vào từ điển của tôi
32609. potter's clay đất sét làm đồ gốm

Thêm vào từ điển của tôi
32610. remanet phần còn lại, phần còn thừa, ph...

Thêm vào từ điển của tôi