32571.
encharm
(từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) là...
Thêm vào từ điển của tôi
32572.
conviviality
thú vui yến tiệc; sự ăn uống vu...
Thêm vào từ điển của tôi
32573.
curio
vật hiếm có, của quý (đồ mỹ thu...
Thêm vào từ điển của tôi
32574.
dilatory
chậm, chạm trễ, trì hoãn
Thêm vào từ điển của tôi
32575.
cassava
(thực vật học) cây sắn
Thêm vào từ điển của tôi
32576.
chasmy
(thơ ca) đầy hang sâu vực thẳm
Thêm vào từ điển của tôi
32577.
basidium
(thực vật học) đảm của nấm
Thêm vào từ điển của tôi
32578.
dandruff
gàu (ở đầu)
Thêm vào từ điển của tôi
32580.
trig
chỉnh tề, bảnh bao
Thêm vào từ điển của tôi