32561.
sultry
oi bức, ngột ngạt (thời tiết)
Thêm vào từ điển của tôi
32562.
loquat
(thực vật học) cây sơn trà Nhật...
Thêm vào từ điển của tôi
32563.
loaf
ổ bánh mì
Thêm vào từ điển của tôi
32564.
officiousness
tính hay lăng xăng, tính hay hi...
Thêm vào từ điển của tôi
32565.
spring-board
ván nhún, ván dận (làm xiếc; ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
32567.
docility
tính dễ bảo, tính dễ sai khiến,...
Thêm vào từ điển của tôi
32568.
impudence
(như) impudentness
Thêm vào từ điển của tôi
32569.
obstetrics
(y học) khoa sản
Thêm vào từ điển của tôi
32570.
permittance
(từ cổ,nghĩa cổ) sự cho phép; s...
Thêm vào từ điển của tôi