32371.
leit-motif
(âm nhạc) nét chủ đạo
Thêm vào từ điển của tôi
32372.
plainly
rõ ràng
Thêm vào từ điển của tôi
32373.
scrub-team
(thể dục,thể thao) đội gồm toàn...
Thêm vào từ điển của tôi
32374.
paraplegia
(y học) chứng liệt hai chi
Thêm vào từ điển của tôi
32376.
groundlessness
sự không căn cứ, sự không duyên...
Thêm vào từ điển của tôi
32377.
hair-raising
làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc g...
Thêm vào từ điển của tôi
32378.
overeat
ăn quá nhiều, ăn quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
32379.
high-bred
nòi, thuộc giống tốt (ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi