TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32371. untraversable không thể đi ngang qua được, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
32372. waiting-room phòng đợi

Thêm vào từ điển của tôi
32373. incalculableness tính không thể đếm được; sự hằn...

Thêm vào từ điển của tôi
32374. alienation sự làm cho giận, sự làm cho ghé...

Thêm vào từ điển của tôi
32375. blood transfusion (y học) sự truyền máu

Thêm vào từ điển của tôi
32376. derivationist nhà tiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
32377. rheumatism (y học) bệnh thấp khớp

Thêm vào từ điển của tôi
32378. brain-sick điên, dở người

Thêm vào từ điển của tôi
32379. taciturnity tính ít nói

Thêm vào từ điển của tôi
32380. obdurate cứng rắn, sắt đá, không lay chu...

Thêm vào từ điển của tôi