32392.
landmine
quả mìn (để trên mặt đất hoặc c...
Thêm vào từ điển của tôi
32393.
obfuscation
sự làm đen tối (đầu óc), sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
32394.
analyst
người phân tích
Thêm vào từ điển của tôi
32395.
underlain
nằm dưới, ở dưới
Thêm vào từ điển của tôi
32396.
innumerableness
tính không đếm được, tính vô số
Thêm vào từ điển của tôi
32397.
immunologic
(y học) (thuộc) miễn dịch học
Thêm vào từ điển của tôi
32398.
fallow
đất bỏ hoá; đất bỏ hoang
Thêm vào từ điển của tôi
32399.
folderol
vật nhỏ mọn
Thêm vào từ điển của tôi
32400.
layabout
người đi lang thang, người vô c...
Thêm vào từ điển của tôi