TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32391. uncog (kỹ thuật) bỏ răng, bỏ vấu

Thêm vào từ điển của tôi
32392. motorcade (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô h...

Thêm vào từ điển của tôi
32393. anoetic (tâm lý học) tỉnh nhưng không s...

Thêm vào từ điển của tôi
32394. phantasmic có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ...

Thêm vào từ điển của tôi
32395. physiography địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi
32396. mantelpiece mặt lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
32397. longing ước ao, mong đợi, khát khao, ha...

Thêm vào từ điển của tôi
32398. ensign phù hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
32399. ear-trumpet ống nghe (của người nghễnh ngãn...

Thêm vào từ điển của tôi
32400. dander (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi