TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32381. come-down sự sa sút, sự xuống dốc; sự tho...

Thêm vào từ điển của tôi
32382. unpeopled không có người ở, không có dân ...

Thêm vào từ điển của tôi
32383. footman lính bộ binh

Thêm vào từ điển của tôi
32384. allusion sự nói bóng gió, sự ám chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
32385. impenitence sự không hối cãi, sự không ăn n...

Thêm vào từ điển của tôi
32386. terpsichore (thần thoại,thần học) nữ thần c...

Thêm vào từ điển của tôi
32387. religiousness tính chất tôn giáo

Thêm vào từ điển của tôi
32388. valuer người định giá

Thêm vào từ điển của tôi
32389. cloud-cuckoo-town cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
32390. unforeseeing không nhìn xa thấy trước; không...

Thêm vào từ điển của tôi