32381.
mah-jong
(đánh bài) mạt chược
Thêm vào từ điển của tôi
32382.
skeleton key
chìa khoá vạn năng
Thêm vào từ điển của tôi
32383.
encaustic
(nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắ...
Thêm vào từ điển của tôi
32384.
lunation
tuần trăng; tháng âm lịch
Thêm vào từ điển của tôi
32385.
germinal
(thuộc) mầm; có tính chất mầm
Thêm vào từ điển của tôi
32386.
ill-disposedness
sự có ác ý, sự có ý xấu, sự xấu...
Thêm vào từ điển của tôi
32387.
stigma
vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên ...
Thêm vào từ điển của tôi
32388.
thuggism
(sử học) môn phái sát nhân (ở Â...
Thêm vào từ điển của tôi
32389.
intrant
người gia nhập, người vào (đại ...
Thêm vào từ điển của tôi
32390.
uncog
(kỹ thuật) bỏ răng, bỏ vấu
Thêm vào từ điển của tôi