TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32421. gluttonous háu ăn, phàm ăn, tham ăn

Thêm vào từ điển của tôi
32422. infusibility tính có thể pha được

Thêm vào từ điển của tôi
32423. jitters (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
32424. war-path con đường chiến tranh; đường đi...

Thêm vào từ điển của tôi
32425. weal hạnh phúc, cảnh sung sướng

Thêm vào từ điển của tôi
32426. despatch sự gửi đi (thư, thông điệp...);...

Thêm vào từ điển của tôi
32427. exult hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc ...

Thêm vào từ điển của tôi
32428. ligible dễ đọc dễ xem, rõ ràng (chữ in,...

Thêm vào từ điển của tôi
32429. appropriation sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (là...

Thêm vào từ điển của tôi
32430. babblement tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi