32271.
strictness
tính chính xác
Thêm vào từ điển của tôi
32272.
refuter
người bác, người bẻ lại
Thêm vào từ điển của tôi
32273.
fourscore
tám mươi
Thêm vào từ điển của tôi
32274.
thready
nhỏ như sợi chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
32276.
incoordination
sự không phối hợp, sự không kết...
Thêm vào từ điển của tôi
32277.
praetor
(sử học) pháp quan (La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
32278.
olio
món ăn hổ lốn
Thêm vào từ điển của tôi
32279.
self-destruction
sự tự huỷ, sự tự vẫn, sự quyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
32280.
palm-oil
dầu cọ
Thêm vào từ điển của tôi