32261.
lath
lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lá...
Thêm vào từ điển của tôi
32262.
tomnoddy
thằng ngốc, thằng đần
Thêm vào từ điển của tôi
32263.
coulter
(nông nghiệp) dao cày
Thêm vào từ điển của tôi
32264.
piffle
(từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuy...
Thêm vào từ điển của tôi
32266.
inconceivability
tính không thể hiểu được, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
32267.
semitic
(thuộc) Xê-mít
Thêm vào từ điển của tôi
32269.
barbarise
làm cho trở thành dã man (một d...
Thêm vào từ điển của tôi
32270.
catholicise
đạo Thiên chúa, công giáo
Thêm vào từ điển của tôi