TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32241. unresponsiveness tính không nhạy (máy móc)

Thêm vào từ điển của tôi
32242. klystron (vật lý) klytron

Thêm vào từ điển của tôi
32243. nucleolus (sinh vật học) hạch nhân

Thêm vào từ điển của tôi
32244. accordant ((thường) + with) thích hợp, ph...

Thêm vào từ điển của tôi
32245. specs (thông tục) kính (đeo mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
32246. meadowy (thuộc) đồng cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
32247. intendance chức vị quản đốc

Thêm vào từ điển của tôi
32248. midge (động vật học) ruồi nhuế

Thêm vào từ điển của tôi
32249. blanch làm trắng, làm bạc đi

Thêm vào từ điển của tôi
32250. fabricant (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo,...

Thêm vào từ điển của tôi