32241.
screw-nail
(kỹ thuật) vít bắt gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
32243.
foulard
lụa mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
32244.
leg-of-mutton
có ba góc (giống đùi cừu)
Thêm vào từ điển của tôi
32245.
telautograph
máy truyền điện (bằng) chữ viết
Thêm vào từ điển của tôi
32246.
nursing home
nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
32247.
step-dance
khiêu vũ biểu diễn
Thêm vào từ điển của tôi
32248.
impersonation
sự thể hiện dưới dạng người, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
32249.
euphuism
lối viết văn cầu kỳ, lối viết v...
Thêm vào từ điển của tôi
32250.
groats
gạo lứt ((thường) yến mạch)
Thêm vào từ điển của tôi