TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32251. mop-up sự thu dọn, sự nhặt nhạnh

Thêm vào từ điển của tôi
32252. incompatibility tính không hợp, tính không tươn...

Thêm vào từ điển của tôi
32253. rathe (thơ ca) nở sớm, chín sớm, có s...

Thêm vào từ điển của tôi
32254. catechise dạy bằng sách giáo lý vấn đáp

Thêm vào từ điển của tôi
32255. ring-finger ngón nhẫn (ngón tay)

Thêm vào từ điển của tôi
32256. bell-ringer người kéo chuông (ở nhà thờ)

Thêm vào từ điển của tôi
32257. continual liên tục, liên miên

Thêm vào từ điển của tôi
32258. amphigouric vô nghĩa, phi lý

Thêm vào từ điển của tôi
32259. preferment sự đề bạt, sự thăng cấp

Thêm vào từ điển của tôi
32260. idealize lý tưởng hoá

Thêm vào từ điển của tôi