32291.
arsenite
(hoá học) arsenit
Thêm vào từ điển của tôi
32292.
coffee-tavern
phòng giải khát cho người kiêng...
Thêm vào từ điển của tôi
32293.
daunt
đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
32294.
miscalculate
tính sai, tính nhầm
Thêm vào từ điển của tôi
32295.
cut-back
sự cắt bớt; phần cắt bớt
Thêm vào từ điển của tôi
32296.
sniffy
(thông tục) khinh thường, khinh...
Thêm vào từ điển của tôi
32298.
irrepealability
tính không thể bâi bỏ được (điề...
Thêm vào từ điển của tôi
32299.
abjectness
sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê t...
Thêm vào từ điển của tôi